phân hội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đơn vị cấp dưới, một bộ phận của một hội, tổ chức hoặc hiệp hội lớn hơn: "Phân hội" chỉ một chi nhánh, một phân khu hoặc một hội nhỏ được thành lập và hoạt động dưới sự chỉ đạo, quản lý của một tổ chức chính (hội chính) ở một địa phương hoặc lĩnh vực cụ thể.
- Một nhóm chuyên môn trực thuộc: Trong một tổ chức khoa học, nghề nghiệp lớn, "phân hội" có thể là nhóm chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phân hội Luật sư thành phố Hồ Chí Minh trực thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam. (Chi nhánh Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh trực thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam.)
- Hội Nhà văn Việt Nam có nhiều phân hội tại các tỉnh, thành phố trên cả nước. (Hội Nhà văn Việt Nam có nhiều chi nhánh tại các tỉnh, thành phố trên cả nước.)
- Phân hội Ngôn ngữ học là một bộ phận của Hội Khoa học Lịch sử. (Chi hội Ngôn ngữ học là một bộ phận của Hội Khoa học Lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phân hội cơ sở": chỉ phân hội được thành lập ở cấp cơ sở, như xã, phường, hoặc trong một cơ quan, đơn vị cụ thể.
- Công đoàn trường đại học là một phân hội cơ sở của tổng liên đoàn. (Công đoàn trường đại học là một chi nhánh cơ sở của tổng liên đoàn.)
"phân hội chuyên ngành": chỉ phân hội tập trung vào một chuyên ngành, lĩnh vực hẹp trong khuôn khổ một hội nghề nghiệp rộng lớn.
- Phân hội Báo chí Kinh tế hoạt động rất tích cực. (Chi hội Báo chí Kinh tế hoạt động rất tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
Chi hội (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn để chỉ một đơn vị trực thuộc của một hội, đoàn thể.
- Chi hội Cựu chiến binh phường. (Chi hội Cựu chiến binh phường.)
Ban chuyên môn (danh từ): nhóm chuyên gia về một lĩnh vực trong một tổ chức, nhưng không nhất thiết có tư cách pháp nhân độc lập như một "phân hội".
- Chi nhánh (danh từ): thuật ngữ chung cho một bộ phận của tổ chức, công ty ở địa phương khác, phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ cho các hội.
Từ đồng nghĩa
- Chi hội: đơn vị cơ sở của hội.
- Hội địa phương: hội được thành lập ở một địa phương, có thể độc lập tương đối hoặc là phân hội của hội cấp trung ương.
Các cụm từ liên quan
Thành lập phân hội: tiến hành các thủ tục để hình thành một phân hội mới.
- Đại hội đã thông qua nghị quyết thành lập phân hội tại ba tỉnh miền Trung. (Đại hội đã thông qua nghị quyết thành lập chi nhánh tại ba tỉnh miền Trung.)
Trực thuộc phân hội: thuộc quyền quản lý, chỉ đạo của một phân hội.
- Các câu lạc bộ trực thuộc phân hội đều hoạt động sôi nổi. (Các câu lạc bộ trực thuộc chi hội đều hoạt động sôi nổi.)
Thành ngữ liên quan
- "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Thành ngữ này có thể liên quan đến tinh thần tổ chức, sự liên kết giữa hội chính và các phân hội để tạo nên sức mạnh chung.
- Sự phát triển của Hội nhờ vào sự đóng góp của tất cả các phân hội, đúng là "ba cây chụm lại nên hòn núi cao". (Sự phát triển của Hội nhờ vào sự đóng góp của tất cả các chi hội, đúng là "ba cây chụm lại nên hòn núi cao".)